Phát âm 持久: Cách phát âm 持久 trong Tiếng Ngô, Tiếng Trung

Từ: 持久

Thêm vào: 05/05/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho 持久

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

持久 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

持久 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 持久:

thư điện tử