Phát âm 政: Cách phát âm 政 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Nhật, Tiếng Khách Gia, Tiếng Mân Nam, Tiếng Trung, Tiếng Ngô

Từ:

Thêm vào: 07/05/2010 Đã nghe: 167 lần
trong: Common Words, 常用字

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

政 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

政 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]

政 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

政 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

政 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 政:

thư điện tử