Phát âm 新選組: Cách phát âm 新選組 trong Tiếng Nhật

Từ: 新選組

Thêm vào: 18/09/2010 Đã nghe: 12 lần
trong: Shinsengumi

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

新選組 = Shinsengumi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 新選組:

thư điện tử