Từ: 晦日
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của obaka
(Nam từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 晦日 trong Tiếng Nhật
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
晦日 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của zhouzzz
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 晦日 trong Tiếng Trung
- Từ ngẫu nhiên: ネプツニウム
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
