Phát âm 末日: Cách phát âm 末日 trong Tiếng Trung, Tiếng Nhật, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Mân Nam

Từ: 末日

Thêm vào: 08/08/2011 Đã nghe: 32 lần
trong: mòrì

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

末日 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

末日 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

末日 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

末日 = Cuối

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 末日:

thư điện tử