Phát âm 染みる: Cách phát âm 染みる trong Tiếng Nhật

Từ: 染みる

Thêm vào: 03/09/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho 染みる

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

染みる = Thấm vào

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 染みる:

thư điện tử