Từ: 核酸
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của Jaloid64
(Nam từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 核酸 trong Tiếng Nhật
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
核酸 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của lja672
(Nam từ Trung Quốc)
Phát âm của FxJyBDSX
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 核酸 trong Tiếng Trung
核酸 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 核酸?
- Từ ngẫu nhiên: 香ばしい
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
