Từ: 核酸

Thêm vào: 03/06/2012 Đã nghe: 11 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 核酸 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: いわし