Phát âm 核酸: Cách phát âm 核酸 trong Tiếng Nhật, Tiếng Trung

Từ: 核酸

Thêm vào: 03/06/2012 Đã nghe: 11 lần
trong: 生物学, 遺伝学, 生理学, 生化学

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

核酸 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

核酸 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên: warau

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

核酸 = Axit nucleic

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 核酸:

thư điện tử