Cách phát âm 核酸

核酸 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 核酸 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

核酸 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 核酸 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: yoroshiku飲むsashimi天皇陛下餃子