Phát âm 桃源: Cách phát âm 桃源 trong Tiếng Tương

Từ: 桃源

Thêm vào: 22/11/2011 Đã nghe: 7 lần
trong: place name

Phát âm bằng Tiếng Tương [hsn] Trở lại Tiếng Tương

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

桃源 = Taoyuan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 桃源:

thư điện tử