Phát âm 桜井: Cách phát âm 桜井 trong Tiếng Nhật

Từ: 桜井

Thêm vào: 17/04/2011 Đã nghe: 29 lần
trong: Thêm thể loại cho 桜井

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

桜井 = Sakurai

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 桜井:

thư điện tử