Từ: 梅赛德斯 奔驰

Thêm vào: 12/06/2010 Đã nghe: 22K lần

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 梅赛德斯 奔驰 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 基底神經節孫損傷