Phát âm 梅赛德斯 奔驰: Cách phát âm 梅赛德斯 奔驰 trong Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Khách Gia

Từ: 梅赛德斯 奔驰

Thêm vào: 12/06/2010 Đã nghe: 22K lần
trong: Mercedes Benz, automobile

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 梅赛德斯 奔驰 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

梅赛德斯 奔驰 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

梅赛德斯 奔驰 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]

梅赛德斯 奔驰 đang chờ phát âm trong:

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 梅赛德斯 奔驰:

thư điện tử