Từ: 梅赛德斯 奔驰
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của witenglish
(Nam từ Trung Quốc)
Phát âm của clarachu
(Nữ từ Trung Quốc)
Phát âm của ericzheng
(Nam từ Trung Quốc)
Phát âm của sssecret
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Phát âm của Richiecoco
(Nam từ Trung Quốc)
Phát âm của Repertoire
(Nam từ Đài Loan)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 梅赛德斯 奔驰 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 楼
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
