Phát âm 植生: Cách phát âm 植生 trong Tiếng Nhật

Từ: 植生

Thêm vào: 25/01/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho 植生

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

植生 = Thảm thực vật

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 植生:

thư điện tử