Phát âm 楠西區: Cách phát âm 楠西區 trong Tiếng Trung

Từ: 楠西區

Thêm vào: 29/03/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: place, tainan, taiwan, place names

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

楠西區 = Nan Tây

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 楠西區:

thư điện tử