Cách phát âm 武当山

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 武当山 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 巧克力冰冻三尺,非一日之寒罄竹难书欠噓孔子