Phát âm 毗: Cách phát âm 毗 trong Tiếng Quảng Đông

Từ:

Thêm vào: 05/04/2011 Đã nghe: 47 lần
trong: 聖經難字

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

毗 = Bên cạnh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 毗:

thư điện tử