Từ: 毛澤東
Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của firstjpd
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 毛澤東 trong Tiếng Ngô
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
毛澤東 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông
Phát âm của feudgen
(Nam từ Hồng Kông)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 毛澤東 trong Tiếng Quảng Đông
毛澤東 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của rchao
(Nữ từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 毛澤東 trong Tiếng Trung
毛澤東 phát âm trong Tiếng Tương [hsn] Trở lại Tiếng Tương
Phát âm của Marthuss
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 毛澤東 trong Tiếng Tương
- Từ ngẫu nhiên: 望前望後
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
