Phát âm 毛澤東: Cách phát âm 毛澤東 trong Tiếng Ngô, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung, Tiếng Tương, Tiếng Mân Nam, Tiếng Nhật

Từ: 毛澤東

Thêm vào: 29/05/2010 Đã nghe: 213 lần
trong: 人名, Mao Zedong, 三字詞

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

毛澤東 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]

毛澤東 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

毛澤東 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]

毛澤東 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

毛澤東 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

毛澤東 = Mao Ze-Dong

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 毛澤東:

thư điện tử