Phát âm 氧: Cách phát âm 氧 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Trung, Tiếng Ngô, Tiếng Mân Nam, Tiếng Khách Gia, Tiếng Cám

Từ:

Thêm vào: 11/05/2011 Đã nghe: 47 lần
trong: Common Words, 常用字, 元素表, chemistry, chimical element, science

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

氧 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

氧 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

氧 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

氧 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]

氧 phát âm trong Tiếng Cám [gan]

đang chờ phát âm trong:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

氧 = Ôxy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 氧:

thư điện tử