Phát âm 水素: Cách phát âm 水素 trong Tiếng Nhật, Tiếng Hàn

Từ: 水素

Thêm vào: 10/11/2010 Đã nghe: 37 lần
trong: science, noun, 수소, element

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

水素 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

水素 = Hydro

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 水素:

thư điện tử