Phát âm 河鰻: Cách phát âm 河鰻 trong Tiếng Ngô

Từ: 河鰻

Thêm vào: 02/07/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: 溫州話, 魚類, fish

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 河鰻:

thư điện tử