Từ: 法華経
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của sorechaude
(Nam từ Nhật Bản)
Phát âm của yasuo
(Nam từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 法華経 trong Tiếng Nhật
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 追陪
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
