Từ: 法華経

Thêm vào: 11/06/2010 Đã nghe: 11 lần

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 法華経 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Sadako, ごめんなさい, トマト缶, 切っ先, Shinonome