Phát âm 法華経: Cách phát âm 法華経 trong Tiếng Nhật

Từ: 法華経

Thêm vào: 11/06/2010 Đã nghe: 6 lần
trong: noun, japanese, religion, buddhism, sutra

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

法華経 = Kinh Pháp Hoa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 法華経:

thư điện tử