Phát âm 洞: Cách phát âm 洞 trong Tiếng Ngô

Từ:

Thêm vào: 28/10/2011 Đã nghe: 41 lần
trong: Thêm thể loại cho

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

洞 = Hang động

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 洞:

thư điện tử