Từ: 洞
Thêm vào: 28/10/2011
Đã nghe: 21 lần
trong:
Thêm thể loại cho 洞
Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của firstjpd
(Nam từ Trung Quốc)
Phát âm của hotline110
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 洞 trong Tiếng Ngô
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
洞 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 洞?
- Từ ngẫu nhiên: 懒孵鸡
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
