Phát âm 澹臺: Cách phát âm 澹臺 trong Tiếng Trung

Từ: 澹臺

Thêm vào: 10/07/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: , 複姓

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

澹臺 = TANTAI

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 澹臺:

thư điện tử