Từ: 澹臺

Thêm vào: 10/07/2012 Đã nghe: 8 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 鹬蚌相争, 建泰里, 敦煌里, 胡萝卜, 趙裡昱