Từ: 濡らす
Thêm vào: 05/10/2012
Đã nghe: 1 lần
trong:
verb
Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của tirsemulta
(Nam từ Thụy Sỹ)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 濡らす trong Tiếng Nhật
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: 肉月
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
