Phát âm 火影忍者: Cách phát âm 火影忍者 trong Tiếng Trung

Từ: 火影忍者

Thêm vào: 15/11/2012 Đã nghe: 14 lần
trong: Thêm thể loại cho 火影忍者

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

火影忍者 = Naruto

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 火影忍者:

thư điện tử