Từ: 火影忍者

Thêm vào: 15/11/2012 Đã nghe: 25 lần

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 火影忍者 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 动词, 亲日派, 浪迹天涯, 吃饱了撑的, 萆薢