Phát âm 猕猴桃: Cách phát âm 猕猴桃 trong Tiếng Trung, Tiếng Ngô

Từ: 猕猴桃

Thêm vào: 09/10/2010 Đã nghe: 56 lần
trong: food, 水果

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

猕猴桃 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

猕猴桃 đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

猕猴桃 = Kiwi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 猕猴桃:

thư điện tử