Từ: 猕猴桃

Thêm vào: 09/10/2010 Đã nghe: 69 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猕猴桃 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 傾盆大雨命中注定一頭嘈乃