Phát âm 甜瓜: Cách phát âm 甜瓜 trong Tiếng Trung, Tiếng Ngô, Tiếng Quảng Đông

Từ: 甜瓜

Thêm vào: 28/07/2010 Đã nghe: 15 lần
trong: food, 水果, 食物, 蔬菜, vegetable

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

甜瓜 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

甜瓜 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

甜瓜 = Dưa gang

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 甜瓜:

thư điện tử