Phát âm 異口同音: Cách phát âm 異口同音 trong Tiếng Nhật, Tiếng Ngô

Từ: 異口同音

Thêm vào: 03/08/2010 Đã nghe: 51 lần
trong: 四字熟語

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

異口同音 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

異口同音 = Nhất trí

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 異口同音:

thư điện tử