Phát âm 痉挛: Cách phát âm 痉挛 trong Tiếng Quảng Đông

Từ: 痉挛

Thêm vào: 08/11/2010 Đã nghe: 52 lần
trong: Thêm thể loại cho 痉挛

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

痉挛 = Co thắt

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 痉挛:

thư điện tử