Phát âm 癌: Cách phát âm 癌 trong Tiếng Nhật, Tiếng Ngô, Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, Tiếng Mân Nam

Từ:

Thêm vào: 02/06/2010 Đã nghe: 39 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

癌 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô

癌 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

癌 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

癌 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan] Trở lại Tiếng Mân Nam

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

癌 = Ung thư

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 癌:

thư điện tử