Từ: 离怖畏如来

Thêm vào: 04/11/2010 Đã nghe: 23 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 离怖畏如来 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 招标黑社會历史教师自慰跷跷板