Phát âm 章舉: Cách phát âm 章舉 trong Tiếng Ngô

Từ: 章舉

Thêm vào: 21/08/2012 Đã nghe: 24 lần
trong: 溫州話, 魚類, fish, animals, 烏賊

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

章舉 = Zhang Ju

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 章舉:

thư điện tử