Từ: 笨蛋

Thêm vào: 03/11/2010 Đã nghe: 590 lần

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 笨蛋 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 大势所趋娜塔莉踩高跷孔武有力在这期间