Phát âm 罰金: Cách phát âm 罰金 trong Tiếng Nhật, Tiếng Trung

Từ: 罰金

Thêm vào: 21/03/2012 Đã nghe: 18 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

罰金 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

罰金 đang chờ phát âm trong:

  • Từ ngẫu nhiên:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

罰金 = Tốt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 罰金:

thư điện tử