Phát âm 翼架子: Cách phát âm 翼架子 trong Tiếng Tương

Từ: 翼架子

Thêm vào: 01/04/2011 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho 翼架子

Phát âm bằng Tiếng Tương [hsn] Trở lại Tiếng Tương

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

翼架子 = Cánh kệ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 翼架子:

thư điện tử