Phát âm 老い: Cách phát âm 老い trong Tiếng Nhật

Từ: 老い

Thêm vào: 07/10/2012 Đã nghe: 14 lần
trong: 老い, おい

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

老い = Già Haruka

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 老い:

thư điện tử