Cách phát âm 老い

trong:
老い phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 老い trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ohayo gozaimasu申し訳 ありません大阪新しい中国