Cách phát âm 自留地

trong:
自留地 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 自留地 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 起床謝謝傻逼南港展覽館雪中送炭