Phát âm 自留地: Cách phát âm 自留地 trong Tiếng Trung, Tiếng Ngô

Từ: 自留地

Thêm vào: 20/05/2010 Đã nghe: 16 lần
trong: 中国, 三字詞

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

自留地 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

自留地 đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 自留地:

thư điện tử