Từ: 自留地
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của windtkd
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 自留地 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
自留地 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của windtkd
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 自留地 trong Tiếng Ngô
自留地 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 自留地?
- Từ ngẫu nhiên: 飞檐走壁
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
