Phát âm 自留山: Cách phát âm 自留山 trong Tiếng Trung

Từ: 自留山

Thêm vào: 20/05/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: 中国

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

自留山 = Đất trồng trọt

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 自留山:

thư điện tử