Phát âm 花押: Cách phát âm 花押 trong Tiếng Nhật

Từ: 花押

Thêm vào: 21/10/2011 Đã nghe: 3 lần
trong: 歷史

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

花押 = Kao

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 花押:

thư điện tử