Từ: 苯
Thêm vào: 29/03/2010
Đã nghe: 2 lần
trong:
化学
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của ccksti59
(Nam từ Đài Loan)
Phát âm của witenglish
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 苯 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
苯 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 苯?
- Từ ngẫu nhiên: 額頭
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
