Cách phát âm 蝸牛

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

蝸牛 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝸牛 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 香港你好廣東話入實驗室撳緊急掣我愛你