Cách phát âm 蝸牛

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

蝸牛 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝸牛 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 點樣落雨頂你個肺粵語字字珠璣