Phát âm 蝸牛: Cách phát âm 蝸牛 trong Tiếng Quảng Đông, Tiếng Nhật

Từ: 蝸牛

Thêm vào: 15/11/2010 Đã nghe: 109 lần
trong: snail

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

蝸牛 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

  • Từ ngẫu nhiên:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 蝸牛:

thư điện tử