Từ: 蝸牛
Thêm vào: 15/11/2010
Đã nghe: 61 lần
trong:
snail
Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông
Phát âm của morrie
(Nam từ Hồng Kông)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝸牛 trong Tiếng Quảng Đông
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
蝸牛 phát âm trong Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật
Phát âm của akitomo
(Nam từ Nhật Bản)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝸牛 trong Tiếng Nhật
- Từ ngẫu nhiên: 蕾
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
