Cách phát âm 蝸牛

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

蝸牛 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝸牛 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 爸爸哥哥唔使冇問題戇戇居居企埋一堆