Phát âm 裁军: Cách phát âm 裁军 trong Tiếng Trung

Từ: 裁军

Thêm vào: 10/10/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho 裁军

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

裁军 đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

裁军 = Giải trừ quân bị

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 裁军:

thư điện tử