Từ: 褪
Thêm vào: 08/01/2013
Đã nghe: 0 lần
trong:
粵語文字,
粵語文字(正體),
Cantonese Characters (Traditional Chinese),
粤语文字,
粤语文字(正体),
粵語文字(簡體),
粤语文字(简体),
Cantonese Characters (Simplified Chinese),
吴语常用词。
Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của hotline110
(Nam từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 褪 trong Tiếng Ngô
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
褪 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 褪?
- Từ ngẫu nhiên: 鸡
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
