Từ: 見たところでは

Thêm vào: 29/05/2012 Đã nghe: 32 lần

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 見たところでは trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 玉東町