Phát âm 見たところでは: Cách phát âm 見たところでは trong Tiếng Nhật

Từ: 見たところでは

Thêm vào: 29/05/2012 Đã nghe: 28 lần
trong: Thêm thể loại cho 見たところでは

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

見たところでは = Trong các dường như

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 見たところでは:

thư điện tử