Từ: 變態

Thêm vào: 19/08/2010 Đã nghe: 132 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 變態 trong Tiếng Trung

Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 變態 trong Tiếng Ngô

Phát âm bằng Tiếng Mân Nam [nan]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 變態 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 诸子, 认知, 对岸, 马王堆, 搖搖欲墜