Cách phát âm 變態

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

變態 phát âm trong Tiếng Trung [zh]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 變態 trong Tiếng Trung

變態 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 變態 trong Tiếng Ngô

變態 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 變態 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 重慶一國兩制痴線蜘蛛啲蜘蛛絲黐住枝樹枝赤洲我哋