Từ: 议会
Thêm vào: 27/04/2012
Đã nghe: 0 lần
trong:
Politics
Phát âm bằng Tiếng Ngô [wuu] Trở lại Tiếng Ngô
Phát âm của zzhe20
(Nam từ Nam Cực)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 议会 trong Tiếng Ngô
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
议会 phát âm trong Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của joshen
(Nữ từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 议会 trong Tiếng Trung
议会 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 议会?
- Từ ngẫu nhiên: 伛背
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
