Từ: 讲话
Thêm vào: 05/12/2010
Đã nghe: 2 lần
trong:
Thêm thể loại cho 讲话
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của xinghua
(Nữ từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 讲话 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
讲话 phát âm trong Tiếng Tương [hsn] Trở lại Tiếng Tương
Phát âm của keye
(Nam từ Trung Quốc)
Phát âm của clarachu
(Nữ từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 讲话 trong Tiếng Tương
讲话 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 讲话?
- Từ ngẫu nhiên: 葫洲里
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
