Cách phát âm 讲话

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

讲话 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 讲话 trong Tiếng Tương

Từ ngẫu nhiên: 巧克力冰冻三尺,非一日之寒罄竹难书欠噓孔子