Phát âm 輪廓: Cách phát âm 輪廓 trong Tiếng Quảng Đông

Từ: 輪廓

Thêm vào: 12/09/2010 Đã nghe: 49 lần
trong: Thêm thể loại cho 輪廓

Phát âm bằng Tiếng Quảng Đông [yue] Trở lại Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

輪廓 = Hồ sơ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 輪廓:

thư điện tử