Phát âm 違 ちがう: Cách phát âm 違 ちがう trong Tiếng Nhật

Từ: 違 ちがう

Thêm vào: 02/06/2012 Đã nghe: 35 lần
trong: to differ, difference

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja] Trở lại Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: 6本

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

違 ちがう = Tôi khác biệt khác nhau

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 違 ちがう:

thư điện tử