Từ: 遵义
Thêm vào: 03/10/2012
Đã nghe: 2 lần
trong:
中國城市,
中華民國或中華人民共和國城市,
cities of China,
中華人民共和國城市,
cities of Mainland China
Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung
Phát âm của hsiaoyuen
(Nữ từ Trung Quốc)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 遵义 trong Tiếng Trung
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
遵义 đang chờ phát âm trong:
-
Tiếng Quảng Đông[yue] Bạn có biết cách phát âm từ 遵义?
- Từ ngẫu nhiên: 凄清
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
