Phát âm 郎朗: Cách phát âm 郎朗 trong Tiếng Trung

Từ: 郎朗

Thêm vào: 02/11/2012 Đã nghe: 221 lần
trong: pianist, music, Lang Lang

Phát âm bằng Tiếng Trung [zh] Trở lại Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

郎朗 = Lang Lang

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 郎朗:

thư điện tử