Phát âm 郵便受け: Cách phát âm 郵便受け trong Tiếng Nhật

Từ: 郵便受け

Thêm vào: 26/06/2012 Đã nghe: 16 lần
trong: Thêm thể loại cho 郵便受け

Phát âm bằng Tiếng Nhật [ja]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm 郵便受け:

thư điện tử